EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-cach › Arrogant
Arrogant
A2
adj
📁 tinh-cach
Kiêu căng
UK /ˈær.ə.ɡənt/
·
US /ˈær.ə.ɡənt/
Having an exaggerated sense of self-importance.
She is arrogant and thinks she is better than everyone else.
→ Cô ấy kiêu căng và nghĩ rằng cô ấy giỏi hơn mọi người.
His arrogant remarks offended everyone.
→ Nhận xét kiêu căng của anh ta xúc phạm mọi người.
Đồng nghĩa
haughty
conceited
Trái nghĩa
humble
modest
Collocations
arrogant attitude
arrogant behavior
Họ từ
arrogance (n)
arrogantly (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tính cách tiêu cực.
Thể hiện thái độ coi thường người khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rude
/ruːd/
Thô lỗ
Sel sh
/ˈsɛlfɪʃ/
Ích kỷ
Stubborn
/ˈstʌb.ərn/
Bướng bỉnh
Humorous
/ˈhjuː.mər.əs/
Hài hước
Sincere
/sɪnˈsɪr/
Chân thành
Loyal
/lɔɪəl/
Trung thành
Modest
/ˈmɒd.ɪst/
Khiêm tốn
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...