Kho từ › tinh-cach › Vain

Vain

A2 adj 📁 tinh-cach
Tự phụ
UK /veɪn/ · US /veɪn/
Having an excessively high opinion of oneself.
He is vain and always looks in the mirror.
→ Anh ấy tự phụ và luôn nhìn vào gương.
She's so vain; she checks her reflection constantly.→ Cô ấy rất tự phụ, liên tục soi gương.
Đồng nghĩa
conceitednarcissistic
Trái nghĩa
humblemodest
Collocations
vain about appearancein vain
Họ từ
vanity (n)vainly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tính cách trong bài viết.
Tự phụ về ngoại hình hoặc bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...