EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-cach › Absent-minded
Absent-minded
A2
adj
📁 tinh-cach
Đãng trí
UK /ˌæb.sənt ˈmaɪn.dɪd/
·
US /ˌæb.sənt ˈmaɪn.dɪd/
Forgetful or not paying attention.
She is absent-minded and often forgets where she puts her keys.
→ Cô ấy đãng trí và thường quên nơi để chìa khóa.
He's so absent-minded he lost his keys again.
→ Anh ấy đãng trí đến nỗi lại mất chìa khóa.
Đồng nghĩa
forgetful
distracted
Collocations
absent-minded professor
absent-minded behavior
Họ từ
absent-mindedness (n)
absent-mindedly (adv)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tính cách trong IELTS.
Hay quên do lơ đãng, không cố ý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rude
/ruːd/
Thô lỗ
Sel sh
/ˈsɛlfɪʃ/
Ích kỷ
Stubborn
/ˈstʌb.ərn/
Bướng bỉnh
Humorous
/ˈhjuː.mər.əs/
Hài hước
Sincere
/sɪnˈsɪr/
Chân thành
Loyal
/lɔɪəl/
Trung thành
Modest
/ˈmɒd.ɪst/
Khiêm tốn
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...