Kho từ › tinh-cach › Hostile

Hostile

A2 adj 📁 tinh-cach
Thù địch
UK /ˈhɒs.təl/ · US /ˈhɒs.təl/
Unfriendly or aggressive towards someone.
The hostile dog barked loudly at the strangers.
→ Con chó thù địch sủa to với những người lạ.
The crowd became hostile after the speech.→ Đám đông trở nên thù địch sau bài phát biểu.
Đồng nghĩa
antagonisticunfriendly
Trái nghĩa
friendlywelcoming
Collocations
hostile environmenthostile takeover
Họ từ
hostility (n)hostilely (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ căng thẳng.
Thái độ thù địch, có thể dẫn đến xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...