Kho từ › do-uong › Cider

Cider

A2 n 📁 do-uong
Rượu táo
UK /ˈsaɪdər/ · US /ˈsaɪdər/
A drink made from fermented apple juice, often alcoholic.
She drinks cider because it tastes sweet and fruity.
→ Cô ấy uống rượu táo vì nó có vị ngọt và trái cây.
We drank cider at the orchard.→ Chúng tôi uống rượu táo ở vườn cây.
Đồng nghĩa
hard ciderapple cider
Collocations
hot cidercider vinegarcider press
🎯 IELTS: Đề cập đến đồ uống khi thảo luận về ẩm thực.
Rượu táo, có thể có cồn hoặc không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...