Cider
/ˈsaɪdər/ A2
Nghĩa
Rượu táo
n
Định nghĩa · A drink made from fermented apple juice, often alcoholic.
“She drinks cider because it tastes sweet and fruity.”Cô ấy uống rượu táo vì nó có vị ngọt và trái cây.
“We drank cider at the orchard.”Chúng tôi uống rượu táo ở vườn cây.
Đồng nghĩa
hard ciderapple cider
Cụm hay dùng
hot cidercider vinegarcider press
Mẹo IELTS · Đề cập đến đồ uống khi thảo luận về ẩm thực.
Ghi chú · Rượu táo, có thể có cồn hoặc không.