Kho từ › do-uong › Bitter

Bitter

A2 adj 📁 do-uong
Đắng
UK /ˈbɪtər/ · US /ˈbɪtər/
Having a sharp, unpleasant taste.
This chocolate is too bitter for my taste, I prefer sweet.
→ Sô cô la này quá đắng với khẩu vị của tôi, tôi thích ngọt.
The medicine left a bitter aftertaste.→ Thuốc để lại vị đắng.
Đồng nghĩa
sharpacrid
Trái nghĩa
sweetpleasant
Collocations
bitter tastebitter coffeebitter cold
Họ từ
bitterly (adv)bitterness (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hương vị trong IELTS.
Vị đắng, thường dùng cho thực phẩm hoặc cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...