Kho từ › cac-loai-hoa › Lily

Lily

A2 adv 📁 cac-loai-hoa
Hoa loa kèn
UK /ˈlɪli/ · US /ˈlɪli/
A type of flower, often white or yellow.
The lily blooms beautifully in the garden every spring.
→ Hoa loa kèn nở đẹp trong vườn mỗi mùa xuân.
She planted a white lily in the garden.→ Cô ấy trồng một cây hoa loa kèn trắng trong vườn.
Đồng nghĩa
lilium
Collocations
lily padlily of the valleytiger lily
🎯 IELTS: Nói về thiên nhiên để thể hiện sự nhạy cảm.
Lưu ý: 'Lily' là danh từ, không phải trạng từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...