Kho từ › cac-loai-hoa › Bougainvillea

Bougainvillea

A2 n 📁 cac-loai-hoa
Hoa giấy
UK /ˌbuː.ɡənˈvɪl.i.ə/ · US /ˌbuː.ɡənˈvɪl.i.ə/
A flowering plant with colorful bracts.
The bougainvillea flowers are bright and colorful in summer.
→ Hoa giấy có màu sắc rực rỡ và tươi sáng vào mùa hè.
Bougainvillea climbs the trellis.→ Hoa giấy leo lên giàn.
Đồng nghĩa
paper flower
Collocations
bougainvillea vinepurple bougainvilleabougainvillea hedge
🎯 IELTS: Mô tả cảnh vật, dùng từ này để làm phong phú thêm.
Cây leo nhiều gai, hoa thật nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...