Tuberose
Nghĩa
Định nghĩa · A fragrant flower often used in bouquets.
“The tuberose has a sweet scent that fills the air.”Hoa huệ có mùi thơm ngọt ngào lan tỏa trong không khí.
“Tuberose perfume is very sweet.”Nước hoa hoa huệ rất ngọt ngào.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Hương thơm nồng, thường dùng làm nước hoa.