Kho từ › cac-loai-hoa › Apricotblossom

Apricotblossom

A2 n.phr 📁 cac-loai-hoa
Hoa mai
UK /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/ · US /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/
A flower that blooms in spring, often yellow.
The apricot blossom marks the beginning of the new year.
→ Hoa mai đánh dấu sự khởi đầu của năm mới.
Apricot blossoms signal spring.→ Hoa mai báo hiệu mùa xuân.
Đồng nghĩa
apricot flower
Collocations
apricot blossom festivalpink apricot blossomapricot tree
🎯 IELTS: Nói về hoa mai trong các dịp lễ hội.
Biểu tượng Tết miền Nam Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...