Kho từ › cac-loai-hoa › Apricotblossom

Apricotblossom ID 577916 /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/

A2 n.phr 📁 cac-loai-hoa
Hoa mai
The apricot blossom marks the beginning of the new year.
→ Hoa mai đánh dấu sự khởi đầu của năm mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...