Kho từ › cac-loai-hoa › Gerberaflower

Gerberaflower ID 445452 /ˈɡɜːr.bər.əˈflaʊ.ər/

A2 n 📁 cac-loai-hoa
Hoa đồng tiền
She loves the gerbera flowers for their bright colors.
→ Cô ấy thích hoa đồng tiền vì màu sắc tươi sáng của chúng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...