EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cac-loai-hoa › Gerberaflower
Gerberaflower
ID
445452
/ˈɡɜːr.bər.əˈflaʊ.ər/
A2
n
📁 cac-loai-hoa
Hoa đồng tiền
She loves the gerbera flowers for their bright colors.
→ Cô ấy thích hoa đồng tiền vì màu sắc tươi sáng của chúng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Lily
/ˈlɪli/
Hoa loa kèn
Poppy
/ˈpɒp.i/
Hoa anh túc
Bougainvillea
/ˌbuː.ɡənˈvɪl.i.ə/
Hoa giấy
Tuberose
/ˈtuː.bəˌroʊz/
Hoa huệ
Apricotblossom
/ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/
Hoa mai
Dahlia
/ˈdeɪ.li.ə/
Hoa thược dược
Jasmine
/ˈʤæzmɪn/
Hoa lài
Sunflower
/ˈsʌnˌflaʊ.ər/
Hoa hướng dương
Có trong các bộ
📚
31. Các loài hoa
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...