Kho từ › cac-loai-hoa › Poppy

Poppy

A2 n 📁 cac-loai-hoa
Hoa anh túc
UK /ˈpɒp.i/ · US /ˈpɒp.i/
A flower with a large, colorful bloom.
I see a red poppy in the field today.
→ Tôi thấy một hoa anh túc đỏ trong cánh đồng hôm nay.
Poppies bloomed red across the field.→ Hoa anh túc nở đỏ khắp cánh đồng.
Đồng nghĩa
opium poppycorn poppy
Collocations
poppy seedpoppy fieldpoppy flower
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Hoa anh túc có thể gây nghiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...