Từ vựng A2

Chủ đề cac-loai-hoa · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Bougainvillea

/ˌbuː.ɡənˈvɪl.i.ə/ A2

Nghĩa

Hoa giấy n

Định nghĩa · A flowering plant with colorful bracts.

“The bougainvillea flowers are bright and colorful in summer.”Hoa giấy có màu sắc rực rỡ và tươi sáng vào mùa hè.

“Bougainvillea climbs the trellis.”Hoa giấy leo lên giàn.

Mẹo IELTS · Mô tả cảnh vật, dùng từ này để làm phong phú thêm.

Ghi chú · Cây leo nhiều gai, hoa thật nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...