Từ vựng A2

Chủ đề bong-da · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reserve team

/rɪˈzɜːrv tiːm/ A2

Nghĩa

Đội dự bị n.phr

Định nghĩa · A team of players who are not in the main squad.

“The reserve team practices every Saturday morning.”Đội dự bị tập luyện mỗi sáng thứ Bảy.

“The reserve team won the cup.”Đội dự bị đã thắng cúp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Đội dự bị, cầu thủ chờ cơ hội lên đội chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...