Kho từ › giang-sinh › Sack

Sack

A2 n 📁 giang-sinh
Bao, túi
UK /sæk/ · US /sæk/
A bag or container made of strong material.
I put the groceries in a large sack for carrying.
→ Tôi để thực phẩm vào một cái bao lớn để mang.
He carried a sack of rice.→ Anh ấy mang một bao gạo.
Đồng nghĩa
bagpouch
Collocations
a sack of potatoespack a sacksack race
Họ từ
sack (v) - sa thảisackful (n)
🎯 IELTS: Use sack to describe packaging in IELTS.
Sack là bao tải lớn, khác với túi nhỏ (bag).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...