snowflake
/ˈsnoʊˌfleɪk/ A2
Nghĩa
bông tuyết
n
Định nghĩa · A unique ice crystal that falls from the sky.
“A snowflake falls gently from the sky.”Một bông tuyết rơi nhẹ nhàng từ bầu trời.
“A snowflake landed on her nose.”Một bông tuyết đáp xuống mũi cô ấy.
Đồng nghĩa
snow crystalflurry
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thời tiết lạnh.
Ghi chú · Bông tuyết riêng lẻ, không phải tuyết rơi (snowfall).