Kho từ › giang-sinh › Sled

Sled

A2 v 📁 giang-sinh
Xe trượt tuyết
UK /slɛd/ · US /slɛd/
To ride on a sled down snow or ice.
Children love to sled down the snowy hill.
→ Trẻ em thích trượt xe xuống đồi tuyết.
Kids love to sled in winter.→ Trẻ em thích trượt tuyết vào mùa đông.
Đồng nghĩa
sledgetoboggan
Collocations
ride a sledsled down a hilldog sled
Họ từ
sled (v)sledding (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hoạt động mùa đông.
Xe trượt tuyết nhỏ, khác xe trượt có động cơ (snowmobile).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...