EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› giang-sinh › Sled
Sled
A2
v
📁 giang-sinh
Xe trượt tuyết
UK /slɛd/
·
US /slɛd/
To ride on a sled down snow or ice.
Children love to sled down the snowy hill.
→ Trẻ em thích trượt xe xuống đồi tuyết.
Kids love to sled in winter.
→ Trẻ em thích trượt tuyết vào mùa đông.
Đồng nghĩa
sledge
toboggan
Collocations
ride a sled
sled down a hill
dog sled
Họ từ
sled (v)
sledding (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hoạt động mùa đông.
Xe trượt tuyết nhỏ, khác xe trượt có động cơ (snowmobile).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sack
/sæk/
Bao, túi
Chimney
/ˈtʃɪm.ni/
Ống khói
Pinetree
/paɪntriː/
Cây thông
Snowflake
/ˈsnoʊˌfleɪk/
Bông tuyết
Wreath
/riːθ/
Vòng hoa
Scarf
/skɑːrf/
Khăn choàng cổ
Christmastree
/ˈkrɪs.məstriː/
Cây thông Giáng Sinh
Christmascard
/ˈkrɪs.məskɑːrd/
Thiệp Giáng sinh
Có trong các bộ
📚
75. Giáng sinh
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...