Kho từ › giang-sinh › Christmascard

Christmascard

A2 n.phr 📁 giang-sinh
Thiệp Giáng sinh
UK /ˈkrɪs.məskɑːrd/ · US /ˈkrɪs.məskɑːrd/
A card sent to celebrate Christmas and New Year.
I send a Christmascard to my friend every year.
→ Tôi gửi thiệp Giáng sinh cho bạn tôi mỗi năm.
I received a Christmas card from her.→ Tôi nhận được thiệp Giáng sinh từ cô ấy.
Đồng nghĩa
Christmas cardholiday card
Collocations
send a Christmas cardChristmas card listhandmade Christmas card
Họ từ
Christmas card (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về lễ hội trong IELTS.
Thiệp Giáng sinh gửi qua bưu điện, khác thiệp điện tử (e-card).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...