Kho từ › giang-sinh › Wreath

Wreath

A2 n 📁 giang-sinh
Vòng hoa
UK /riːθ/ · US /riːθ/
A circular arrangement of flowers and leaves.
She hangs a wreath on the front door.
→ Cô treo một vòng hoa ở cửa trước.
She made a wreath for the door.→ Cô ấy làm vòng hoa để treo cửa.
Đồng nghĩa
garlandchaplet
Collocations
Christmas wreathhang a wreathwreath of flowers
Họ từ
wreath (n)wreathe (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về truyền thống hoặc lễ hội.
Vòng hoa trang trí, thường treo cửa, không phải vòng hoa đội đầu (crown).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...