Kho từ › giang-sinh › Pinetree

Pinetree ID 453852 /paɪntriː/

A2 n.phr 📁 giang-sinh
Cây thông
The pinetree is tall and green in the forest.
→ Cây thông cao và xanh trong rừng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...