EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-an › Yoghurt
Yoghurt
A2
n
📁 do-an
Sữa chua
UK /ˈjoʊ.ɡərt/
·
US /ˈjoʊ.ɡərt/
A creamy dairy product made from fermented milk.
She eats yoghurt for breakfast every morning.
→ Cô ấy ăn sữa chua cho bữa sáng mỗi sáng.
I eat yoghurt for breakfast.
→ Tôi ăn sữa chua vào bữa sáng.
Đồng nghĩa
yogurt
curd
Collocations
Greek yoghurt
frozen yoghurt
yoghurt drink
Họ từ
yoghurty (adj)
yoghurt maker (n)
🎯
IELTS:
Mention yoghurt in discussions about healthy diets.
Có thể viết 'yogurt' (Mỹ) hoặc 'yoghurt' (Anh).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Biscuit
/ˈbɪs.kɪt/
Bánh quy
Noodle
/ˈnuː.dəl/
Mì, bún
Soy
/sɔɪ/
Đậu nành
Popcorn
/ˈpɒp.kɔːrn/
Bỏng ngô
Snack
/snæk/
Bữa ăn nhẹ
Barbecue
/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/
Tiệc nướng ngoài trời
Fastfood
/ˌfæstˈfuːd/
Thức ăn nhanh
Junkfood
/ˈdʒʌŋkˌfuːd/
Đồ ăn vặt
Có trong các bộ
📚
09. Đồ ăn
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...