Kho từ › do-an › Yoghurt

Yoghurt

A2 n 📁 do-an
Sữa chua
UK /ˈjoʊ.ɡərt/ · US /ˈjoʊ.ɡərt/
A creamy dairy product made from fermented milk.
She eats yoghurt for breakfast every morning.
→ Cô ấy ăn sữa chua cho bữa sáng mỗi sáng.
I eat yoghurt for breakfast.→ Tôi ăn sữa chua vào bữa sáng.
Đồng nghĩa
yogurtcurd
Collocations
Greek yoghurtfrozen yoghurtyoghurt drink
Họ từ
yoghurty (adj)yoghurt maker (n)
🎯 IELTS: Mention yoghurt in discussions about healthy diets.
Có thể viết 'yogurt' (Mỹ) hoặc 'yoghurt' (Anh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...