Kho từ › do-an › Snack

Snack

A2 n 📁 do-an
Bữa ăn nhẹ
UK /snæk/ · US /snæk/
A small amount of food eaten between meals.
I like to have a snack between meals.
→ Tôi thích ăn bữa ăn nhẹ giữa các bữa ăn.
I usually have a snack at 3 PM.→ Tôi thường ăn nhẹ lúc 3 giờ chiều.
Đồng nghĩa
treatbite
Collocations
have a snacksnack barhealthy snack
Họ từ
snack (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...