Kho từ › do-an › Biscuit

Biscuit

A2 n 📁 do-an
Bánh quy
UK /ˈbɪs.kɪt/ · US /ˈbɪs.kɪt/
A small, sweet baked treat, often crunchy or soft.
He enjoys a biscuit with his tea in the afternoon.
→ Anh ấy thích ăn bánh quy với trà vào buổi chiều.
She baked chocolate chip biscuits.→ Cô ấy nướng bánh quy sô-cô-la chip.
Đồng nghĩa
cookiecracker
Collocations
biscuit tinbiscuit cutterbiscuit dough
Họ từ
biscuity (adj)biscuit-like (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về đồ ăn nhẹ.
Anh: bánh quy ngọt; Mỹ: bánh mì nở xốp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...