EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-an › Popcorn
Popcorn
A2
n
📁 do-an
Bỏng ngô
UK /ˈpɒp.kɔːrn/
·
US /ˈpɒp.kɔːrn/
A snack made from heated corn kernels that pop.
We eat popcorn while watching movies at home.
→ Chúng tôi ăn bỏng ngô khi xem phim ở nhà.
We ate popcorn during the movie.
→ Chúng tôi ăn bỏng ngô trong lúc xem phim.
Đồng nghĩa
snack
treat
Collocations
buttered popcorn
popcorn machine
popcorn kernel
🎯
IELTS:
Nên dùng từ này khi nói về sở thích ăn uống.
Bỏng ngô thường ăn ở rạp phim.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Yoghurt
/ˈjoʊ.ɡərt/
Sữa chua
Biscuit
/ˈbɪs.kɪt/
Bánh quy
Noodle
/ˈnuː.dəl/
Mì, bún
Soy
/sɔɪ/
Đậu nành
Snack
/snæk/
Bữa ăn nhẹ
Barbecue
/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/
Tiệc nướng ngoài trời
Fastfood
/ˌfæstˈfuːd/
Thức ăn nhanh
Junkfood
/ˈdʒʌŋkˌfuːd/
Đồ ăn vặt
Có trong các bộ
📚
09. Đồ ăn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...