Kho từ › do-an › Popcorn

Popcorn

A2 n 📁 do-an
Bỏng ngô
UK /ˈpɒp.kɔːrn/ · US /ˈpɒp.kɔːrn/
A snack made from heated corn kernels that pop.
We eat popcorn while watching movies at home.
→ Chúng tôi ăn bỏng ngô khi xem phim ở nhà.
We ate popcorn during the movie.→ Chúng tôi ăn bỏng ngô trong lúc xem phim.
Đồng nghĩa
snacktreat
Collocations
buttered popcornpopcorn machinepopcorn kernel
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về sở thích ăn uống.
Bỏng ngô thường ăn ở rạp phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...