EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-an › Junkfood
Junkfood
ID
687687
/ˈdʒʌŋkˌfuːd/
A2
n.phr
📁 do-an
Đồ ăn vặt
Eating junk food is not good for your health.
→ Ăn đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe của bạn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Yoghurt
/ˈjoʊ.ɡərt/
Sữa chua
Biscuit
/ˈbɪs.kɪt/
Bánh quy
Noodle
/ˈnuː.dəl/
Mì, bún
Soy
/sɔɪ/
Đậu nành
Popcorn
/ˈpɒp.kɔːrn/
Bỏng ngô
Snack
/snæk/
Bữa ăn nhẹ
Barbecue
/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/
Tiệc nướng ngoài trời
Fastfood
/ˌfæstˈfuːd/
Thức ăn nhanh
Có trong các bộ
📚
35. Đồ ăn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...