EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› do-an › Noodle
Noodle
A2
n
📁 do-an
Mì, bún
UK /ˈnuː.dəl/
·
US /ˈnuː.dəl/
A type of food made from flour and water, often served in soups.
I like to eat noodle soup for dinner.
→ Tôi thích ăn mì cho bữa tối.
I love chicken noodle soup.
→ Tôi thích súp mì gà.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
pasta
vermicelli
Collocations
noodle soup
instant noodles
noodle bar
Họ từ
noodly (adj)
noodle-like (adj)
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Noodle là sợi mì, thường dùng số nhiều 'noodles'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Yoghurt
/ˈjoʊ.ɡərt/
Sữa chua
Biscuit
/ˈbɪs.kɪt/
Bánh quy
Soy
/sɔɪ/
Đậu nành
Popcorn
/ˈpɒp.kɔːrn/
Bỏng ngô
Snack
/snæk/
Bữa ăn nhẹ
Barbecue
/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/
Tiệc nướng ngoài trời
Fastfood
/ˌfæstˈfuːd/
Thức ăn nhanh
Junkfood
/ˈdʒʌŋkˌfuːd/
Đồ ăn vặt
Có trong các bộ
📚
09. Đồ ăn
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...