Kho từ › do-an › Frozenfood

Frozenfood ID 127677 /ˈfroʊ.zənˌfuːd/

A2 n.phr 📁 do-an
Thực phẩm đông lạnh
I buy frozen food for quick meals during the week.
→ Tôi mua thực phẩm đông lạnh cho bữa ăn nhanh trong tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...