Kho từ › do-an › Burnt

Burnt

A2 adj 📁 do-an
Cháy, khét
UK /bɜːrnt/ · US /bɜːrnt/
Burned or charred, often blackened.
The toast is burnt and tastes very bad.
→ Bánh mì nướng đã cháy và rất tệ.
I forgot the toast and it got burnt.→ Tôi quên bánh mì nướng và nó bị cháy.
Đồng nghĩa
charredscorched
Trái nghĩa
unburnedraw
Collocations
burnt toastburnt foodburnt smell
Họ từ
burn (v)burning (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả thực phẩm không đạt yêu cầu.
Cháy do nấu quá lửa, có mùi khét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...