Kho từ › do-an › Underdone

Underdone ID 873246 /ˌʌn.dərˈdʌn/

A2 adj 📁 do-an
Chưa chín, tái
The chicken is underdone and not safe to eat.
→ Gà chưa chín và không an toàn để ăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...