Underdone
/ˌʌn.dərˈdʌn/ A2
Nghĩa
Chưa chín, tái
adj
Định nghĩa · Not fully cooked; still raw or soft inside.
“The chicken is underdone and not safe to eat.”Gà chưa chín và không an toàn để ăn.
“The chicken is underdone; cook it longer.”Gà còn sống; hãy nấu thêm.
Đồng nghĩa
undercookedrare
Cụm hay dùng
underdone meatunderdone breadunderdone cake
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Chưa chín hẳn, còn sống bên trong.