Kho từ › do-an › Hotdog

Hotdog ID 461362 /ˈhɒtdɒɡ/

A2 n.phr 📁 do-an
Bánh mì kẹp xúc xích
He enjoys a hotdog at the baseball game.
→ Anh ấy thích ăn bánh mì kẹp xúc xích ở trận bóng chày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...