Kho từ › truong-hoc › Highschool

Highschool

A2 n.phr 📁 truong-hoc
Trường trung học phổ thông
UK /haɪskuːl/ · US /haɪskuːl/
A school for students aged 14 to 18 years.
My sister goes to high school every day at 7 AM.
→ Chị tôi đi đến trường trung học mỗi ngày lúc 7 giờ sáng.
He graduated from high school.→ Anh ấy tốt nghiệp trung học phổ thông.
Đồng nghĩa
senior high school
Collocations
high school studenthigh school diplomahigh school teacher
🎯 IELTS: Nói về trường trung học khi thảo luận về giáo dục.
Cấp 3 (lớp 10-12), không phải trung học nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...