EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› truong-hoc › Nurseryschool
Nurseryschool
A2
n.phr
📁 truong-hoc
Trường mẫu giáo
UK /ˈnɜː.sər.iskuːl/
·
US /ˈnɜː.sər.iskuːl/
A school for young children before they go to primary school.
My son goes to nursery school every morning at 8 AM.
→ Con trai tôi đi trường mẫu giáo mỗi sáng lúc 8 giờ.
Children start nursery school at age 3.
→ Trẻ bắt đầu học mẫu giáo lúc 3 tuổi.
Cấu tạo
'Nursery' (vườn trẻ) + 'school' (trường học).
Đồng nghĩa
preschool
kindergarten
Collocations
attend nursery school
nursery school teacher
nursery school education
🎯
IELTS:
Nói về giáo dục trẻ em, từ này rất hữu ích.
Dành cho trẻ 3-5 tuổi, không phải nhà trẻ (daycare).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Primaryschool
/ˈpraɪ.mə.riskuːl/
Trường tiểu học
Secondaryschool
/ˈsɛk.ən.dər.iskuːl/
Trường trung học cơ sở
Highschool
/haɪskuːl/
Trường trung học phổ thông
Vocationalschool
/voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/
Trường dạy nghề
Playground
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Sân chơi
Formteacher
/fɔːmˈtiː.tʃər/
Giáo viên chủ nhiệm
Proctor
/ˈprɒk.tər/
Giám thị
Schoolbag
/skuːlbæg/
Cặp
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...