Kho từ › truong-hoc › Nurseryschool

Nurseryschool

A2 n.phr 📁 truong-hoc
Trường mẫu giáo
UK /ˈnɜː.sər.iskuːl/ · US /ˈnɜː.sər.iskuːl/
A school for young children before they go to primary school.
My son goes to nursery school every morning at 8 AM.
→ Con trai tôi đi trường mẫu giáo mỗi sáng lúc 8 giờ.
Children start nursery school at age 3.→ Trẻ bắt đầu học mẫu giáo lúc 3 tuổi.
Cấu tạo
'Nursery' (vườn trẻ) + 'school' (trường học).
Đồng nghĩa
preschoolkindergarten
Collocations
attend nursery schoolnursery school teachernursery school education
🎯 IELTS: Nói về giáo dục trẻ em, từ này rất hữu ích.
Dành cho trẻ 3-5 tuổi, không phải nhà trẻ (daycare).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...