Kho từ › truong-hoc › Secondaryschool

Secondaryschool

A2 n.phr 📁 truong-hoc
Trường trung học cơ sở
UK /ˈsɛk.ən.dər.iskuːl/ · US /ˈsɛk.ən.dər.iskuːl/
A school for students aged 11 to 16.
He is a student at the local secondary school in our town.
→ Cậu ấy là học sinh tại trường trung học cơ sở địa phương trong thị trấn của chúng tôi.
She is in secondary school.→ Cô ấy đang học trung học cơ sở.
Đồng nghĩa
middle schooljunior high school
Collocations
secondary school studentsecondary educationsecondary school teacher
🎯 IELTS: Nói về hệ thống giáo dục khi sử dụng từ này.
Cấp 2 (lớp 6-9), không phải trung học phổ thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...