EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› truong-hoc › Schoolbag
Schoolbag
A2
n.phr
📁 truong-hoc
Cặp
UK /skuːlbæg/
·
US /skuːlbæg/
A bag used by students to carry books and supplies.
I carry my schoolbag to class every morning.
→ Tôi mang cặp đến lớp mỗi sáng.
She carries a blue schoolbag.
→ Cô ấy mang một cặp màu xanh.
Đồng nghĩa
backpack
book bag
Collocations
pack schoolbag
heavy schoolbag
Họ từ
school (n)
bag (n)
🎯
IELTS:
Nói về cặp sách trong bài nói về trường học.
Cặp sách đeo vai hoặc xách tay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Nurseryschool
/ˈnɜː.sər.iskuːl/
Trường mẫu giáo
Primaryschool
/ˈpraɪ.mə.riskuːl/
Trường tiểu học
Secondaryschool
/ˈsɛk.ən.dər.iskuːl/
Trường trung học cơ sở
Highschool
/haɪskuːl/
Trường trung học phổ thông
Vocationalschool
/voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/
Trường dạy nghề
Playground
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Sân chơi
Formteacher
/fɔːmˈtiː.tʃər/
Giáo viên chủ nhiệm
Proctor
/ˈprɒk.tər/
Giám thị
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...