Kho từ › truong-hoc › Schoolbag

Schoolbag

A2 n.phr 📁 truong-hoc
Cặp
UK /skuːlbæg/ · US /skuːlbæg/
A bag used by students to carry books and supplies.
I carry my schoolbag to class every morning.
→ Tôi mang cặp đến lớp mỗi sáng.
She carries a blue schoolbag.→ Cô ấy mang một cặp màu xanh.
Đồng nghĩa
backpackbook bag
Collocations
pack schoolbagheavy schoolbag
Họ từ
school (n)bag (n)
🎯 IELTS: Nói về cặp sách trong bài nói về trường học.
Cặp sách đeo vai hoặc xách tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...