EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› truong-hoc › Proctor
Proctor
A2
n
📁 truong-hoc
Giám thị
UK /ˈprɒk.tər/
·
US /ˈprɒk.tər/
A person who supervises students during an exam.
The proctor watches the students during the exam carefully.
→ Giám thị theo dõi học sinh trong kỳ thi một cách cẩn thận.
The proctor monitored the test.
→ Giám thị giám sát bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
invigilator
supervisor
Collocations
exam proctor
proctor duty
Họ từ
proctorial (adj)
proctoring (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Giám thị trong phòng thi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Nurseryschool
/ˈnɜː.sər.iskuːl/
Trường mẫu giáo
Primaryschool
/ˈpraɪ.mə.riskuːl/
Trường tiểu học
Secondaryschool
/ˈsɛk.ən.dər.iskuːl/
Trường trung học cơ sở
Highschool
/haɪskuːl/
Trường trung học phổ thông
Vocationalschool
/voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/
Trường dạy nghề
Playground
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Sân chơi
Formteacher
/fɔːmˈtiː.tʃər/
Giáo viên chủ nhiệm
Schoolbag
/skuːlbæg/
Cặp
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...