Kho từ › truong-hoc › Vocationalschool

Vocationalschool

A2 n.phr 📁 truong-hoc
Trường dạy nghề
UK /voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ · US /voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/
A school that teaches specific job skills.
He studies cooking at a vocational school near his house.
→ Cậu ấy học nấu ăn tại trường dạy nghề gần nhà.
He learned welding at vocational school.→ Anh ấy học hàn ở trường dạy nghề.
Đồng nghĩa
trade schooltechnical school
Collocations
attend vocational schoolvocational school program
Họ từ
vocational (adj)vocation (n)
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về giáo dục nghề nghiệp.
Thường chỉ trường dạy nghề kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...