EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trai-cay › Coconut
Coconut
A2
n
📁 trai-cay
Quả dừa
UK /ˈkoʊ.kəˌnʌt/
·
US /ˈkoʊ.kəˌnʌt/
A large tropical fruit with a hard shell and sweet water.
I enjoy drinking coconut water on hot days.
→ Tôi thích uống nước dừa vào những ngày nóng.
He cracked open a coconut.
→ Anh ấy bổ một quả dừa.
Đồng nghĩa
tropical fruit
Collocations
coconut milk
coconut oil
coconut water
🎯
IELTS:
Use 'coconut' to describe tropical ingredients.
Dừa có nước và cơm dừa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
Quả xoài
Tangerine
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
Quả quýt
Grape
/ɡreɪp/
Quản ho
Strawberry
/ˈstrɔːˌbɛr.i/
Quả dâu tây
Melon
/ˈmɛl.ən/
Quả dưa
Passionfruit
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
Quả chanh dây
Grapefruit
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Watermelon
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
Quả dưa hấu
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...