Kho từ › dong-vat › Piglet

Piglet

A2 n 📁 dong-vat
Lợn con
UK /ˈpɪɡ.lɪt/ · US /ˈpɪɡ.lɪt/
A young pig, especially one that is still nursing.
The piglet runs around the farm and plays with its friends.
→ Lợn con chạy quanh trang trại và chơi với bạn bè của nó.
The piglet followed its mother.→ Lợn con đi theo mẹ.
Đồng nghĩa
piglingshoatsuckling pig
Collocations
cute pigletpiglet squealsow and piglets
Họ từ
pig (n)piglet (n)
🎯 IELTS: Nói về động vật trong IELTS.
Lợn con còn bú mẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...