EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dong-vat › Piglet
Piglet
A2
n
📁 dong-vat
Lợn con
UK /ˈpɪɡ.lɪt/
·
US /ˈpɪɡ.lɪt/
A young pig, especially one that is still nursing.
The piglet runs around the farm and plays with its friends.
→ Lợn con chạy quanh trang trại và chơi với bạn bè của nó.
The piglet followed its mother.
→ Lợn con đi theo mẹ.
Đồng nghĩa
pigling
shoat
suckling pig
Collocations
cute piglet
piglet squeal
sow and piglets
Họ từ
pig (n)
piglet (n)
🎯
IELTS:
Nói về động vật trong IELTS.
Lợn con còn bú mẹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Sow
/saʊ/
Lợn cái
Goose
/ɡuːs/
Ngỗng
Donkey
/ˈdɒŋ.ki/
Lừa
Ox
/ɒks/
Bò
Rooster
/ˈruː.stər/
Gà trống
Hen
/hɛn/
Gà mái
Calf
/kɑːf/
Bê
Owl
/aʊl/
Cú
Có trong các bộ
📚
16. Động vật
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...