Kho từ › dong-vat › Calf

Calf

A2 n 📁 dong-vat
UK /kɑːf/ · US /kɑːf/
A young cow that is not yet an adult.
The calf drinks milk from its mother every morning.
→ Bê uống sữa từ mẹ nó mỗi sáng.
The calf followed its mother.→ Con bê đi theo mẹ.
Đồng nghĩa
young cowveal
Collocations
calf musclecalf ropingcow and calf
Họ từ
calf (n)calves (pl)cow (n)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về động vật trong IELTS.
Bê con, cũng chỉ bắp chân người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...