EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dong-vat › Donkey
Donkey
A2
n
📁 dong-vat
Lừa
UK /ˈdɒŋ.ki/
·
US /ˈdɒŋ.ki/
A domesticated animal used for work or transport.
The donkey carries heavy loads for the farmer every day.
→ Lừa mang những gánh nặng nặng cho người nông dân mỗi ngày.
The donkey carried heavy loads.
→ Con lừa chở hàng nặng.
Đồng nghĩa
ass
burro
moke
Collocations
donkey cart
donkey work
donkey's years
Họ từ
donkey (n)
donkey-like (adj)
🎯
IELTS:
Nói về động vật trong phần mô tả.
Lừa nhà; 'burro' là lừa nhỏ dùng thồ hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Piglet
/ˈpɪɡ.lɪt/
Lợn con
Sow
/saʊ/
Lợn cái
Goose
/ɡuːs/
Ngỗng
Ox
/ɒks/
Bò
Rooster
/ˈruː.stər/
Gà trống
Hen
/hɛn/
Gà mái
Calf
/kɑːf/
Bê
Owl
/aʊl/
Cú
Có trong các bộ
📚
16. Động vật
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...