Kho từ › dong-vat › Donkey

Donkey

A2 n 📁 dong-vat
Lừa
UK /ˈdɒŋ.ki/ · US /ˈdɒŋ.ki/
A domesticated animal used for work or transport.
The donkey carries heavy loads for the farmer every day.
→ Lừa mang những gánh nặng nặng cho người nông dân mỗi ngày.
The donkey carried heavy loads.→ Con lừa chở hàng nặng.
Đồng nghĩa
assburromoke
Collocations
donkey cartdonkey workdonkey's years
Họ từ
donkey (n)donkey-like (adj)
🎯 IELTS: Nói về động vật trong phần mô tả.
Lừa nhà; 'burro' là lừa nhỏ dùng thồ hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...