Kho từ › dong-vat › Sow

Sow

A2 n 📁 dong-vat
Lợn cái
UK /saʊ/ · US /saʊ/
A female pig, often used for breeding.
The sow takes care of her piglets in the pen.
→ Lợn cái chăm sóc lợn con trong chuồng.
The sow gave birth to ten piglets.→ Lợn nái sinh mười lợn con.
Đồng nghĩa
female pigbrood sowgilt
Collocations
sow farrowingsow pensow's ear
Họ từ
sow (n)sow (v)
🎯 IELTS: Use 'sow' in discussions about farming.
Lợn nái trưởng thành; 'gilt' là lợn cái chưa đẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...