EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nghe-nghiep › Freelancer
Freelancer
A2
n
📁 nghe-nghiep
Người làm việc tự do
UK /ˈfriːˌlænsər/
·
US /ˈfriːˌlænsər/
A person who works independently, not for a company.
The freelancer works from home and chooses her own projects.
→ Người làm việc tự do làm việc từ nhà và chọn dự án của mình.
She is a freelancer designer.
→ Cô ấy là người làm việc tự do thiết kế.
Đồng nghĩa
independent contractor
self-employed
Collocations
work as a freelancer
freelancer on a project
freelancer income
Họ từ
freelance (adj/adv)
freelancing (n)
🎯
IELTS:
Nói về nghề nghiệp, hãy đề cập đến freelancer.
Không đồng nghĩa hoàn toàn với self-employed (tự kinh doanh).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dancer
/ˈdæn.sər/
Vũ công
Magician
/məˈdʒɪʃ.ən/
Nhà ảo thuật
Tourguide
/tʊrɡaɪd/
Hướng dẫn viên du lịch
Sailor
/ˈseɪ.lər/
Thủy thủ
Dentist
/ˈdɛn.tɪst/
Nha sĩ
Postman
/ˈpoʊst.mæn/
Người đưa thư
Plumber
/ˈplʌm.ər/
Thợ sửa chữa ống nước
Copywriter
/ˈkɒp.iˌraɪ.tər/
Người viết bài (quảng cáo)
Có trong các bộ
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...