personnel manager
Nghĩa
Định nghĩa · A person in charge of managing staff in a company.
“The personnel manager hires new employees for the company.”Giám đốc nhân sự tuyển dụng nhân viên mới cho công ty.
“The personnel manager conducted interviews.”Giám đốc nhân sự đã tiến hành phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý nhân sự trong IELTS.
Ghi chú · Ghép từ: personnel + manager, thường dùng HR manager hơn.