EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nghe-nghiep › Personnelmanager
Personnelmanager
A2
n.phr
📁 nghe-nghiep
Giám đốc nhân sự
UK /ˌpɜːrsəˈnɛl ˈmæn.ɪ.dʒər/
·
US /ˌpɜːrsəˈnɛl ˈmæn.ɪ.dʒər/
A person in charge of managing staff in a company.
The personnel manager hires new employees for the company.
→ Giám đốc nhân sự tuyển dụng nhân viên mới cho công ty.
The personnel manager conducted interviews.
→ Giám đốc nhân sự đã tiến hành phỏng vấn.
Đồng nghĩa
HR manager
human resources manager
Collocations
personnel manager duties
consult personnel manager
Họ từ
personnel (n)
manage (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quản lý nhân sự trong IELTS.
Ghép từ: personnel + manager, thường dùng HR manager hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dancer
/ˈdæn.sər/
Vũ công
Magician
/məˈdʒɪʃ.ən/
Nhà ảo thuật
Tourguide
/tʊrɡaɪd/
Hướng dẫn viên du lịch
Sailor
/ˈseɪ.lər/
Thủy thủ
Dentist
/ˈdɛn.tɪst/
Nha sĩ
Postman
/ˈpoʊst.mæn/
Người đưa thư
Plumber
/ˈplʌm.ər/
Thợ sửa chữa ống nước
Copywriter
/ˈkɒp.iˌraɪ.tər/
Người viết bài (quảng cáo)
Có trong các bộ
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...