scent
Nghĩa
Định nghĩa · A pleasant smell that comes from something.
“The scent of lavender makes the room feel calm.”Hương thơm của oải hương khiến căn phòng cảm thấy bình yên.
“The scent of roses filled the room.”Hương thơm của hoa hồng tràn ngập căn phòng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả cảm giác trong IELTS.
Ghi chú · Hương thơm dễ chịu, thường từ hoa hoặc nước hoa.