EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-ngu › scent
scent
A2
n
📁 phong-ngu
hương thơm
UK /sɛnt/
·
US /sɛnt/
A pleasant smell that comes from something.
The scent of lavender makes the room feel calm.
→ Hương thơm của oải hương khiến căn phòng cảm thấy bình yên.
The scent of roses filled the room.
→ Hương thơm của hoa hồng tràn ngập căn phòng.
Đồng nghĩa
fragrance
aroma
Collocations
scent of flowers
pleasant scent
Họ từ
scented (adj)
unscented (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả cảm giác trong IELTS.
Hương thơm dễ chịu, thường từ hoa hoặc nước hoa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Butcher
/ˈbʊtʃ.ər/
Người bán thịt
Pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
Bao gối
Curtain
/ˈkɜː.tən/
Rèm
Cushion
/ˈkʊʃ.ən/
Đệm
Fittedcarpet
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
Thảm lót sàn
Dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Bàn trang điểm
Bedspread
/ˈbed.spred/
Khăn trải giường
Alarmclock
/əˈlɑːmˌklɒk/
Đồng hồ báo thức
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...