Kho từ › phong-ngu › scent

scent

A2 n 📁 phong-ngu
hương thơm
UK /sɛnt/ · US /sɛnt/
A pleasant smell that comes from something.
The scent of lavender makes the room feel calm.
→ Hương thơm của oải hương khiến căn phòng cảm thấy bình yên.
The scent of roses filled the room.→ Hương thơm của hoa hồng tràn ngập căn phòng.
Đồng nghĩa
fragrancearoma
Collocations
scent of flowerspleasant scent
Họ từ
scented (adj)unscented (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cảm giác trong IELTS.
Hương thơm dễ chịu, thường từ hoa hoặc nước hoa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...