Kho từ › nha-bep › bake

bake

A2 v 📁 nha-bep
nướng
UK /beɪk/ · US /beɪk/
To cook food in an oven using dry heat.
We will bake a cake for her birthday.
→ Chúng tôi sẽ nướng một cái bánh cho sinh nhật cô ấy.
I will bake cookies today.→ Hôm nay tôi sẽ nướng bánh quy.
Đồng nghĩa
roastcook in oven
Collocations
bake a cakebake bread
Họ từ
baker (n)bakery (n)baked (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Nướng trong lò, thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...