Kho từ › technology › Computer literate

Computer literate

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Biết sử dụng máy tính
UK · US
Being able to use computers effectively.
The application form specified that candidates must be computer literate to be suitable for the job.
→ Mẫu đơn yêu cầu các ứng viên phải biết sử dụng máy tính để phù hợp với công việc.
Being computer literate is essential for most jobs.→ Biết sử dụng máy tính là cần thiết cho hầu hết công việc.
Đồng nghĩa
computer savvytech-savvy
Collocations
computer literate workforcecomputer literate individuals
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kỹ năng máy tính trong IELTS.
Kỹ năng quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...