Kho từ › globalization-society › Social norm

Social norm ID 603555 //ˈsoʊʃl nɔːrm//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
chuẩn mực xã hội
Social norms vary across cultures.
→ Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...