Kho từ › globalization-society › Ethnic minority

Ethnic minority ID 904971 //ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti//

B2 n 📁 globalization-society IELTS
dân tộc thiểu số
Ethnic minorities enrich national culture.
→ Dân tộc thiểu số làm phong phú văn hóa quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...