EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› globalization-society › Ethnic minority
Ethnic minority
ID
904971
//ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti//
B2
n
📁 globalization-society
IELTS
dân tộc thiểu số
Ethnic minorities enrich national culture.
→ Dân tộc thiểu số làm phong phú văn hóa quốc gia.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social norm
//ˈsoʊʃl nɔːrm//
chuẩn mực xã hội
Lingua franca
//ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə//
ngôn ngữ chung
Mother tongue
//ˈmʌðər tʌŋ//
tiếng mẹ đẻ
Cultural identity
//ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti//
bản sắc văn hóa
Cultural heritage
//ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ//
di sản văn hóa
Diversity
//daɪˈvɜːrsəti//
sự đa dạng
Poverty
//ˈpɒvərti//
sự nghèo đói
Bilingual
//baɪˈlɪŋɡwəl//
song ngữ
Có trong các bộ
✍️
02. Society
B2 · Admin
🌐
IELTS Globalization & Society — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...