Kho từ › globalization-society › Diversity

Diversity

B2 n 📁 globalization-society IELTS
sự đa dạng
UK /daɪˈvɜːrsəti/ · US /daɪˈvɜːrsəti/
The state of being different or varied.
Diversity strengthens teams.
→ Sự đa dạng làm mạnh các đội.
Cultural diversity enriches society.→ Sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩa
varietyheterogeneity
Collocations
cultural diversitybiological diversitydiversity training
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự đa dạng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Sự đa dạng là điều cần thiết trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...