Kho từ › globalization-society › Lingua franca

Lingua franca

B2 n 📁 globalization-society IELTS
ngôn ngữ chung
UK /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ · US /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/
A common language used by people of different languages.
English serves as a global lingua franca.
→ Tiếng Anh phục vụ như ngôn ngữ chung toàn cầu.
English is often used as a lingua franca.→ Tiếng Anh thường được sử dụng như một ngôn ngữ chung.
Đồng nghĩa
common languagebridge language
Collocations
serve as a lingua francause a lingua franca
🎯 IELTS: Đề cập đến ngôn ngữ chung khi thảo luận về giao tiếp.
Giúp kết nối người nói các ngôn ngữ khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...